Bệnh thận mạn (Chronic Kidney Disease): định nghĩa, 5 giai đoạn, nguyên nhân và điều trị
Bệnh thận mạn (Chronic Kidney Disease - CKD) là tình trạng thận bị tổn thương hoặc có bất thường về cấu trúc khiến chúng không còn lọc máu hiệu quả như bình thường. Khi chức năng lọc suy giảm, chất thải và dịch dư thừa tích tụ dần trong cơ thể, gây ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác. Đây được xem là bệnh thận phổ biến và quan trọng nhất, vì tiến triển âm thầm trong nhiều năm và thường chỉ được phát hiện khi đã ở giai đoạn nặng.
Theo Viện Quốc gia về Bệnh Tiểu đường, Tiêu hóa và Thận học Hoa Kỳ (NIDDK/NIH), tại Mỹ có hơn 35 triệu người trưởng thành - tức hơn 1 trong 7 người lớn - đang mắc bệnh thận mạn. Phần lớn trong số này không biết mình mắc bệnh vì giai đoạn đầu hầu như không có triệu chứng rõ ràng.
5 giai đoạn của bệnh thận mạn theo mức lọc cầu thận (GFR)
Mức độ nặng của bệnh thận mạn được phân loại dựa trên chỉ số mức lọc cầu thận ước tính (eGFR - estimated Glomerular Filtration Rate), đơn vị mL/phút/1,73 m². Chỉ số này càng thấp, chức năng thận càng suy giảm nhiều:
- Giai đoạn 1: GFR ở mức 90 mL/phút/1,73 m² trở lên - chức năng thận bình thường hoặc gần bình thường, nhưng đã có dấu hiệu tổn thương thận (ví dụ có protein/albumin trong nước tiểu).
- Giai đoạn 2: GFR từ 60-89 mL/phút/1,73 m² - suy giảm nhẹ chức năng thận, thường chưa có triệu chứng.
- Giai đoạn 3: GFR từ 30-59 mL/phút/1,73 m² - suy giảm từ nhẹ đến trung bình, có thể bắt đầu xuất hiện triệu chứng; giai đoạn này thường được chia nhỏ thành 3a (45-59) và 3b (30-44) để theo dõi sát hơn.
- Giai đoạn 4: GFR từ 15-29 mL/phút/1,73 m² - suy giảm nặng, cần chuẩn bị cho các phương án điều trị thay thế thận trong tương lai gần.
- Giai đoạn 5: GFR dưới 15 mL/phút/1,73 m² - được xem là suy thận (kidney failure), khi dưới 15% chức năng thận còn hoạt động bình thường. Đây là giai đoạn cần lọc máu hoặc ghép thận để duy trì sự sống.
Ở người có chức năng thận hoàn toàn bình thường, GFR thường ở mức 100-130 mL/phút/1,73 m². Việc theo dõi định kỳ eGFR, đặc biệt ở người từ 18 tuổi trở lên có yếu tố nguy cơ, được khuyến nghị để phát hiện sớm và điều trị tích cực cho những người có nguy cơ tiến triển nhanh.
Nguyên nhân chính gây bệnh thận mạn
Theo NIDDK, hai nguyên nhân phổ biến nhất chiếm đa số các trường hợp là:
- Tiểu đường (đái tháo đường): Đường huyết cao kéo dài có thể làm tổn thương các bộ lọc nhỏ (cầu thận) trong thận, dẫn đến bệnh thận do đái tháo đường - nguyên nhân hàng đầu gây bệnh thận mạn.
- Tăng huyết áp: Huyết áp cao kéo dài làm tổn thương mạch máu và các thành phần khác trong hệ thống lọc của thận, khiến khả năng loại bỏ chất thải và dịch dư thừa suy giảm dần.
Ngoài hai nguyên nhân chính trên, bệnh thận mạn còn có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác, bao gồm: tổn thương thận cấp tính không hồi phục hoàn toàn, một số loại ung thư (ví dụ đa u tủy xương), các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống và hội chứng Goodpasture, một số loại thuốc gây độc cho thận khi dùng kéo dài, các bệnh viêm cầu thận (như bệnh thận IgA, viêm cầu thận màng), bệnh thận đa nang (bệnh di truyền), hội chứng chuyển hóa, béo phì nặng, và bệnh hồng cầu liềm.
Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh thận mạn bao gồm: mắc tiểu đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, có người thân trực hệ từng mắc bệnh thận, và tuổi cao. Một số nhóm dân số có nguy cơ mắc bệnh cao hơn không tương xứng, bao gồm người Mỹ gốc Phi, người gốc Tây Ban Nha (Hispanic) và người Mỹ bản địa (American Indian) - cho thấy vai trò của cả yếu tố di truyền lẫn khả năng tiếp cận chăm sóc y tế.
Triệu chứng: thường âm thầm ở giai đoạn đầu
Đặc điểm nguy hiểm của bệnh thận mạn là ở giai đoạn đầu (giai đoạn 1-2, thậm chí một phần giai đoạn 3), hầu hết người bệnh không có triệu chứng đáng chú ý nào. Cách duy nhất để biết mình có mắc bệnh thận mạn hay không, đối với đa số người, là thực hiện xét nghiệm máu và nước tiểu để kiểm tra chức năng thận.
Khi bệnh tiến triển nặng hơn (thường từ giai đoạn 3 trở đi), các triệu chứng có thể bắt đầu xuất hiện, bao gồm:
- Đi tiểu thường xuyên hơn
- Mệt mỏi, suy nhược, mức năng lượng thấp
- Chán ăn, buồn nôn, nôn
- Sưng phù ở tay, chân và mắt cá chân (do thận không loại bỏ được dịch và muối dư thừa - gọi là phù nề/edema)
- Khó thở
- Nước tiểu có bọt hoặc sủi bong bóng (dấu hiệu có protein trong nước tiểu)
- Da khô, ngứa, hoặc thay đổi màu sắc, tê bì
- Khó tập trung, rối loạn giấc ngủ
- Chuột rút cơ bắp
- Đau ngực hoặc khó thở (khi có tích tụ dịch quanh tim hoặc phổi)
Chẩn đoán bệnh thận mạn
Do triệu chứng thường không rõ ràng ở giai đoạn sớm, chẩn đoán chủ yếu dựa vào các xét nghiệm sàng lọc, đặc biệt ở người có yếu tố nguy cơ:
- Xét nghiệm máu đo GFR: đây là xét nghiệm máu kiểm tra khả năng lọc máu của thận, dựa trên nồng độ creatinine - một sản phẩm phụ bình thường từ quá trình phân hủy cơ bắp. Từ nồng độ creatinine, tuổi, giới tính và một số yếu tố khác, bác sĩ tính ra chỉ số eGFR (mức lọc cầu thận ước tính).
- Xét nghiệm nước tiểu tìm albumin: albumin là một loại protein có thể lọt vào nước tiểu khi thận bị tổn thương. Ở người khỏe mạnh, lượng albumin trong nước tiểu ở mức bình thường là 30 mg/g trở xuống; mức trên 30 mg/g được xem là bất thường và là dấu hiệu cảnh báo bệnh thận, ngay cả khi eGFR vẫn còn trong ngưỡng bình thường.
NIDDK khuyến nghị nên báo cáo eGFR định kỳ cùng với mọi lần xét nghiệm creatinine huyết thanh ở người từ 18 tuổi trở lên khi phù hợp và khả thi, đồng thời theo dõi sát những người đã được chẩn đoán CKD, đặc biệt nhóm có nguy cơ tiến triển nhanh cần được xác định và điều trị tích cực sớm.
Biến chứng của bệnh thận mạn
Khi thận không thể hoạt động bình thường, chất thải, dịch và các chất điện giải tích tụ trong cơ thể có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm:
- Bệnh tim mạch và đột quỵ
- Thiếu máu (anemia)
- Rối loạn khoáng chất và bệnh xương
- Tăng kali máu
- Tổn thương thận cấp tính chồng lên nền bệnh mạn tính
- Suy dinh dưỡng
- Tích tụ dịch dẫn đến sưng phù tay chân, huyết áp cao, hoặc dịch trong phổi (phù phổi)
- Tổn thương hệ thần kinh trung ương
Điều trị và kiểm soát theo từng giai đoạn
Ở phần lớn trường hợp, tổn thương thận do bệnh thận mạn gây ra không thể hồi phục, nên trọng tâm điều trị là làm chậm tốc độ tiến triển của tổn thương thận, chủ yếu bằng cách kiểm soát nguyên nhân gốc rễ. Kiểm soát huyết áp được xem là bước quan trọng nhất trong quản lý bệnh. Các biện pháp điều trị và thay đổi lối sống bao gồm:
- Dùng thuốc kiểm soát huyết áp theo chỉ định của bác sĩ
- Kiểm soát chặt chẽ đường huyết ở người có tiểu đường
- Giảm cân nếu thừa cân, béo phì
- Ngừng hút thuốc lá
- Điều chỉnh chế độ ăn: giảm lượng protein động vật và giảm muối trong khẩu phần
- Theo dõi định kỳ eGFR và albumin niệu để đánh giá tốc độ tiến triển bệnh
Việc điều trị được điều chỉnh theo mức độ nặng: ở giai đoạn 1-2, trọng tâm là kiểm soát các yếu tố nguy cơ (huyết áp, đường huyết) và theo dõi định kỳ; ở giai đoạn 3, cần theo dõi sát hơn các biến chứng như thiếu máu, rối loạn khoáng-xương và điều chỉnh thuốc phù hợp với chức năng thận suy giảm; ở giai đoạn 4, người bệnh cần được chuẩn bị và tìm hiểu sớm về các phương án điều trị thay thế thận trong tương lai gần, vì mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
Khi nào cần lọc máu hoặc ghép thận?
Khi chức năng thận giảm xuống dưới 15% (tương ứng giai đoạn 5, GFR dưới 15 mL/phút/1,73 m²), tình trạng này được xem là suy thận (kidney failure) và người bệnh cần một trong các phương pháp điều trị thay thế thận để duy trì sự sống:
- Lọc máu (chạy thận nhân tạo - hemodialysis): thường được thực hiện tại trung tâm y tế, khoảng ba lần mỗi tuần.
- Lọc màng bụng (peritoneal dialysis): có thể thực hiện tại nhà, sử dụng lớp màng bụng của chính người bệnh để lọc máu.
- Ghép thận: nhận một quả thận khỏe mạnh từ người hiến tặng (còn sống hoặc đã qua đời) để thay thế chức năng thận đã suy.
- Quản lý bảo tồn (conservative management): lựa chọn tiếp tục chăm sóc y tế và kiểm soát triệu chứng mà không lọc máu hay ghép thận, thường được cân nhắc ở người lớn tuổi hoặc có nhiều bệnh nền phối hợp.
NIDDK khuyến cáo người bệnh nên tìm hiểu về các phương án điều trị này càng sớm càng tốt trước khi thận suy hoàn toàn, vì mỗi lựa chọn có ưu nhược điểm khác nhau và ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày.
Lưu ý: Bài viết chỉ tổng hợp thông tin khoa học chung, không thay thế cho chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Nếu bạn có các triệu chứng nghi ngờ hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao (tiểu đường, tăng huyết áp, tiền sử gia đình mắc bệnh thận), hãy đi khám và xét nghiệm chức năng thận định kỳ.
Nguồn: National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK/NIH) - niddk.nih.gov, "Chronic Kidney Disease (CKD)"; Mayo Clinic - mayoclinic.org, "Chronic kidney disease".
Nguồn: NIDDK/NIH & Mayo Clinic