Suy thận cấp (Acute Kidney Injury): nguyên nhân, giai đoạn, triệu chứng và điều trị
Suy thận cấp (Acute Kidney Injury - AKI), trước đây còn gọi là suy thận cấp tính, là tình trạng chức năng thận suy giảm đột ngột trong khoảng thời gian ngắn - thường chỉ vài giờ đến vài ngày. Thận mất khả năng lọc bỏ chất thải và cân bằng dịch, điện giải trong cơ thể, khiến các chất độc tích tụ nhanh chóng trong máu. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với bệnh thận mạn (Chronic Kidney Disease - CKD) đã được đề cập trong bài viết trước: bệnh thận mạn tiến triển âm thầm qua nhiều năm và không thể hồi phục, trong khi suy thận cấp khởi phát đột ngột nhưng phần lớn trường hợp có thể phục hồi chức năng thận nếu được phát hiện và điều trị kịp thời nguyên nhân gốc.
Suy thận cấp là gì?
Theo Viện Quốc gia về Bệnh Đái tháo đường, Tiêu hóa và Thận (NIDDK) thuộc NIH, suy thận cấp là tình trạng mất chức năng thận đột ngột do bệnh lý, chấn thương hoặc một số loại thuốc gây ra. Theo định nghĩa lâm sàng được các nguồn y khoa Hoa Kỳ sử dụng, đây là sự suy giảm nhanh (thường trong vòng chưa đầy 2 ngày) khả năng loại bỏ chất thải và cân bằng dịch, điện giải của thận, được xác định bằng nồng độ creatinine máu tăng và/hoặc lượng nước tiểu giảm. Nếu không xử trí kịp thời, suy thận cấp có thể gây tích tụ chất độc nguy hiểm, mất cân bằng điện giải (đặc biệt là kali máu tăng cao) và trong một số trường hợp nặng có thể đe dọa tính mạng.
Ba nhóm nguyên nhân chính
Các nguyên nhân gây suy thận cấp được chia thành ba nhóm dựa trên vị trí tổn thương:
- Nguyên nhân trước thận (prerenal) - do giảm lưu lượng máu đến thận: đây là nhóm nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm khoảng 60-70% các trường hợp. Bao gồm mất nước nặng, tụt huyết áp nghiêm trọng do bỏng, chấn thương, xuất huyết, sốc nhiễm trùng (septic shock) hoặc phẫu thuật lớn; suy tim làm giảm cung lượng tim; và tắc nghẽn mạch máu thận (huyết khối, thuyên tắc cholesterol).
- Nguyên nhân tại thận (intrarenal/intrinsic) - tổn thương trực tiếp mô thận: gồm hoại tử ống thận cấp (acute tubular necrosis - ATN) do thiếu máu kéo dài; viêm cầu thận cấp và các bệnh thận tự miễn; nhiễm trùng (viêm đài bể thận, nhiễm khuẩn huyết); và các chất độc thận (nephrotoxin) như thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), một số kháng sinh (đặc biệt nhóm aminoglycoside), thuốc cản quang tĩnh mạch dùng trong chụp CT/chụp mạch, một số thuốc điều trị huyết áp, ma túy (cocaine, heroin), cũng như thuốc điều trị ung thư và HIV. Ngoài ra, hemoglobin dư thừa từ tế bào hồng cầu bị vỡ hoặc myoglobin từ mô cơ bị hoại tử cũng có thể gây độc trực tiếp cho ống thận.
- Nguyên nhân sau thận (postrenal) - do tắc nghẽn đường dẫn tiểu: tắc nghẽn đường tiết niệu khiến nước tiểu không thoát ra được, trào ngược lên bể thận và làm suy giảm chức năng thận. Có thể do phì đại tuyến tiền liệt, sỏi thận - sỏi niệu quản, khối u chèn ép, hoặc biến chứng thai kỳ (nhau bong non, nhau tiền đạo).
Các giai đoạn (phân độ theo KDIGO)
Hệ thống phân độ KDIGO (Kidney Disease: Improving Global Outcomes) - tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong y khoa để đánh giá mức độ nặng của suy thận cấp - chia bệnh thành 3 giai đoạn dựa trên sự thay đổi nồng độ creatinine máu và/hoặc lượng nước tiểu:
- Giai đoạn 1: creatinine máu tăng thêm ít nhất 26,4 μmol/L (0,3 mg/dL) trong vòng 48 giờ, hoặc tăng 1,5-1,9 lần so với mức nền trong vòng 7 ngày.
- Giai đoạn 2: creatinine máu tăng 2,0-2,9 lần so với mức nền.
- Giai đoạn 3: creatinine máu tăng từ 3 lần trở lên so với mức nền, hoặc tăng thêm ít nhất 354 μmol/L (4,0 mg/dL), hoặc người bệnh cần bắt đầu điều trị thay thế thận (lọc máu).
Phân độ càng cao đồng nghĩa với tổn thương thận càng nặng và nguy cơ cần lọc máu, cũng như nguy cơ tiến triển thành bệnh thận mạn về sau, càng lớn.
Triệu chứng
Suy thận cấp giai đoạn sớm đôi khi không có triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện qua xét nghiệm máu làm vì lý do khác. Khi bệnh tiến triển, các dấu hiệu và triệu chứng thường gặp bao gồm:
- Thiểu niệu (lượng nước tiểu giảm) hoặc vô niệu (gần như không đi tiểu được), dù một số trường hợp lượng nước tiểu vẫn ở mức bình thường.
- Phù - ứ dịch gây sưng ở chân, mắt cá chân hoặc bàn chân.
- Khó thở do dịch tích tụ trong phổi.
- Mệt mỏi, buồn ngủ bất thường.
- Buồn nôn, nôn.
- Lú lẫn, thay đổi trạng thái tinh thần.
- Đau tức ngực hoặc cảm giác đè nặng ở ngực.
- Đau vùng hông lưng (flank pain).
- Tiểu ra máu.
- Trong trường hợp nặng: co giật hoặc hôn mê.
Ai có nguy cơ cao?
Một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc suy thận cấp cao hơn, bao gồm: người lớn tuổi; người đã có sẵn bệnh thận mạn tính; người mắc bệnh tiểu đường hoặc bệnh tim mạch, tăng huyết áp; người đang điều trị nhiễm trùng huyết (sepsis) hoặc nhiễm trùng nặng; người vừa trải qua phẫu thuật lớn, đặc biệt là phẫu thuật tim hoặc mạch máu; người đang nằm điều trị tích cực (ICU); người sử dụng thuốc cản quang trong các thủ thuật chẩn đoán hình ảnh; và người đang dùng các thuốc có khả năng gây độc cho thận như một số kháng sinh hoặc thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) kéo dài.
Chẩn đoán
Để chẩn đoán suy thận cấp, bác sĩ thường dựa vào các xét nghiệm và thăm dò sau:
- Xét nghiệm creatinine máu và ure máu (BUN): theo dõi mức tăng đột ngột so với chỉ số nền của người bệnh.
- Độ thanh thải creatinine: đánh giá khả năng lọc của thận.
- Theo dõi lượng nước tiểu: ghi nhận tình trạng thiểu niệu hoặc vô niệu theo thời gian.
- Xét nghiệm điện giải đồ: kiểm tra các bất thường như tăng kali máu - một biến chứng nguy hiểm cần xử trí khẩn cấp.
- Tổng phân tích nước tiểu: tìm dấu hiệu viêm, nhiễm trùng hoặc tổn thương ống thận.
- Chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, CT hoặc MRI hệ tiết niệu): giúp phát hiện tắc nghẽn đường tiết niệu (nguyên nhân sau thận).
Điều trị
Mục tiêu điều trị suy thận cấp là giúp thận phục hồi chức năng và ngăn chất thải, dịch dư thừa tiếp tục tích tụ trong cơ thể, đồng thời xử lý nguyên nhân gốc gây bệnh. Các hướng điều trị chính bao gồm:
- Điều trị nguyên nhân nền: bù dịch và nâng huyết áp nếu nguyên nhân là mất nước/tụt huyết áp (trước thận); ngừng ngay các thuốc gây độc thận; điều trị nhiễm trùng bằng kháng sinh phù hợp; giải quyết tắc nghẽn đường tiết niệu bằng thủ thuật hoặc phẫu thuật (sau thận).
- Cân bằng dịch và điện giải: điều chỉnh lượng dịch truyền, sử dụng thuốc lợi tiểu khi cần, kiểm soát chặt nồng độ kali và các điện giải khác.
- Điều chỉnh chế độ ăn: một số trường hợp cần chế độ ăn giảm đạm, giảm muối và giảm kali trong giai đoạn cấp để giảm gánh nặng cho thận.
- Lọc máu (dialysis) tạm thời: khi thận không còn khả năng loại bỏ đủ chất thải và dịch dư thừa, hoặc khi kali máu tăng nguy hiểm, người bệnh có thể cần lọc máu trong một khoảng thời gian để hỗ trợ chức năng thận trong lúc chờ thận hồi phục. Phần lớn trường hợp lọc máu do suy thận cấp chỉ mang tính tạm thời, khác với lọc máu định kỳ, lâu dài ở người bệnh thận mạn giai đoạn cuối.
Tiên lượng và biến chứng
Khác với bệnh thận mạn vốn tiến triển không hồi phục, nhiều trường hợp suy thận cấp có thể phục hồi chức năng thận đáng kể, thậm chí gần như hoàn toàn, nếu nguyên nhân được phát hiện và xử trí kịp thời. Tuy nhiên, mức độ hồi phục phụ thuộc nhiều vào nguyên nhân, mức độ nặng của tổn thương (phân độ KDIGO) và thời gian trước khi được điều trị. Ở một số người, đặc biệt là những trường hợp tổn thương thận nặng hoặc cần lọc máu trong đợt cấp, thận có thể không phục hồi hoàn toàn và để lại di chứng, làm tăng đáng kể nguy cơ tiến triển thành bệnh thận mạn về sau - dữ liệu y khoa cho thấy người từng cần lọc máu do suy thận cấp có nguy cơ tiến triển thành bệnh thận mạn cao hơn nhiều lần so với người không cần lọc máu. Vì vậy, người từng bị suy thận cấp cần được theo dõi chức năng thận định kỳ sau khi xuất viện, ngay cả khi các chỉ số đã trở về gần bình thường.
Lưu ý: Bài viết chỉ tổng hợp thông tin khoa học chung, không thay thế cho chẩn đoán và tư vấn của bác sĩ. Nếu bạn hoặc người thân xuất hiện các triệu chứng như tiểu ít hẳn, phù, mệt mỏi bất thường kèm buồn nôn - đặc biệt sau phẫu thuật, nhiễm trùng nặng hoặc dùng thuốc mới - hãy đến cơ sở y tế để được xét nghiệm và xử trí kịp thời.
Nguồn: National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK/NIH) - niddk.nih.gov; MedlinePlus (Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ - NIH) - "Acute kidney failure"; Mayo Clinic - mayoclinic.org, "Acute kidney failure"; tiêu chuẩn phân độ KDIGO (Kidney Disease: Improving Global Outcomes).
Nguồn: NIDDK/NIH & Mayo Clinic