Ung thư gan (hepatocellular carcinoma): nguyên nhân, tầm soát và hướng điều trị
Ung thư gan nguyên phát (primary liver cancer), mà dạng phổ biến nhất là ung thư biểu mô tế bào gan (hepatocellular carcinoma - HCC), là bệnh lý ác tính hình thành ngay tại tế bào gan. Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI), đây là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng thứ ba trên thế giới. Theo dữ liệu gánh nặng bệnh tật toàn cầu, năm 2020 ước tính có khoảng 905.700 ca mắc mới và 830.200 ca tử vong do ung thư gan trên toàn cầu - đứng sau ung thư phổi và ung thư đại trực tràng về số tử vong. Tỷ lệ mắc và tử vong ở nam giới cao gấp 2-3 lần nữ giới. Khu vực có tỷ lệ mắc cao nhất là Mông Cổ, Trung Quốc, các nước cận Sahara châu Phi và Đông Á - những nơi viêm gan virus B, C lưu hành phổ biến.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Phần lớn ung thư gan phát triển trên nền một bệnh gan mạn tính có trước, đặc biệt là viêm gan virus mạn tính và xơ gan. Các yếu tố nguy cơ chính theo NCI gồm:
- Viêm gan B mạn tính (HBV): là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư gan tại châu Á và châu Phi. Virus lây qua đường máu, dịch tiết cơ thể và từ mẹ sang con lúc sinh.
- Viêm gan C mạn tính (HCV): là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư gan tại Bắc Mỹ, châu Âu và Nhật Bản, lây chủ yếu qua đường máu và quan hệ tình dục.
- Xơ gan: nguy cơ ung thư gan tăng lên đáng kể ở người đã bị xơ gan, đặc biệt xơ gan do HCV có nguy cơ cao hơn so với xơ gan do HBV hay do rượu.
- Uống rượu nặng kéo dài: người nghiện rượu nặng đã bị xơ gan có nguy cơ mắc ung thư gan cao gấp 10 lần so với người không bị xơ gan.
- Aflatoxin B1: độc tố do nấm mốc sinh ra trong thực phẩm (đặc biệt ngũ cốc, đậu phộng) bảo quản ở nơi nóng ẩm.
- Gan nhiễm mỡ không do rượu tiến triển thành viêm gan nhiễm mỡ (NASH): có thể dẫn tới xơ gan rồi ung thư gan - đây là mối liên hệ trực tiếp với bệnh gan nhiễm mỡ ngày càng phổ biến hiện nay.
- Hút thuốc lá: làm tăng nguy cơ mắc ung thư gan.
- Một số bệnh di truyền: như bệnh ứ sắt (hemochromatosis), thiếu hụt alpha-1 antitrypsin.
Cơ chế chung: mỗi khi gan bị tổn thương và tự sửa chữa bằng cách tạo mô sẹo (xơ hóa), nguy cơ đột biến DNA trong tế bào gan tăng lên, có thể khiến tế bào phát triển mất kiểm soát và hình thành khối u. Đáng lưu ý, ở người nhiễm HBV, ung thư gan có thể xuất hiện ngay cả khi chưa có xơ hóa gan tiến triển, nên việc theo dõi định kỳ vẫn quan trọng bất kể tải lượng virus. Với HCV, virus thường gây viêm gan kéo dài, dẫn tới xơ hóa tiến triển và xơ gan trong khoảng 20-30 năm trước khi phát sinh ung thư.
Triệu chứng
Ung thư gan giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ ràng, đó là lý do tầm soát định kỳ rất quan trọng đối với nhóm nguy cơ cao (viêm gan mạn, xơ gan). Khi triệu chứng xuất hiện, có thể bao gồm:
- Sụt cân không rõ nguyên nhân
- Đau hoặc khó chịu vùng bụng trên bên phải, có thể kèm sưng bụng
- Vàng da, vàng mắt (do tắc nghẽn đường mật hoặc suy giảm chức năng gan khiến bilirubin tích tụ)
- Mệt mỏi bất thường
- Chán ăn
Vì các dấu hiệu này khá mơ hồ và dễ bị bỏ qua, người có yếu tố nguy cơ nên đi khám ngay khi xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào kể trên.
Tầm soát cho nhóm nguy cơ cao
Theo NCI, tầm soát là việc tìm kiếm ung thư trước khi có triệu chứng nhằm phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, dễ điều trị hơn. Hiện chưa có phác đồ tầm soát chuẩn áp dụng cho toàn dân, nhưng với nhóm nguy cơ cao (viêm gan B, viêm gan C mạn tính, xơ gan, tiểu đường hoặc béo phì kèm bệnh gan), bác sĩ thường khuyến nghị theo dõi định kỳ bằng ba phương pháp chính:
- Siêu âm gan: phương pháp hình ảnh phổ biến để phát hiện khối u trong gan.
- Xét nghiệm AFP (Alpha-fetoprotein): chỉ dấu sinh học trong máu, là phương pháp tầm soát bằng xét nghiệm máu phổ biến nhất. Ở người xơ gan, AFP trên 400 ng/mL rất gợi ý ung thư gan, tuy nhiên cần lưu ý AFP có thể vẫn ở mức bình thường trong tới 40% ca bệnh giai đoạn sớm, và ngược lại AFP cũng có thể tăng do các bệnh gan khác.
- CT scan: cho hình ảnh chi tiết hơn khi cần đánh giá sâu.
Tầm soát cũng có rủi ro: kết quả âm tính giả (có ung thư nhưng không phát hiện được), dương tính giả (gây lo lắng, chỉ định thêm xét nghiệm không cần thiết), và biến chứng từ sinh thiết gan nếu phải thực hiện (chảy máu, rò rỉ mật, tổn thương cơ quan lân cận). Người có yếu tố nguy cơ nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ để xác định lịch tầm soát phù hợp.
Giai đoạn bệnh
Ung thư gan được phân loại theo nhiều hệ thống phân giai đoạn khác nhau, dùng để dự đoán khả năng đáp ứng điều trị và lập kế hoạch điều trị phù hợp. Việc phân giai đoạn dựa trên kích thước, số lượng khối u, mức độ xâm lấn vào mạch máu, di căn hạch hoặc di căn xa, cũng như chức năng gan còn lại (đặc biệt quan trọng vì bệnh nhân thường có xơ gan nền).
Hướng điều trị hiện nay
Theo NCI, có nhiều phương pháp điều trị ung thư gan, được lựa chọn tùy giai đoạn bệnh và chức năng gan còn lại:
- Phẫu thuật cắt gan: cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ thùy gan chứa khối u cùng mô lành xung quanh.
- Ghép gan: thay thế toàn bộ gan bệnh bằng gan khỏe từ người hiến, áp dụng cho một số trường hợp phù hợp tiêu chuẩn.
- Liệu pháp đốt u (ablation): gồm đốt sóng cao tần (radiofrequency ablation), vi sóng, tiêm cồn (ethanol) qua da, làm lạnh (cryoablation), liệu pháp điện trao đổi (electroporation).
- Liệu pháp tắc mạch (embolization): TAE (tắc động mạch nuôi khối u để cắt nguồn máu) và TACE (kết hợp tắc mạch với hóa chất trị liệu bơm trực tiếp vào khối u).
- Thuốc điều trị nhắm trúng đích: bevacizumab, cabozantinib, lenvatinib, ramucirumab, regorafenib, sorafenib.
- Liệu pháp miễn dịch (thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch): atezolizumab kết hợp bevacizumab hoặc cabozantinib, durvalumab kết hợp tremelimumab, nivolumab kết hợp ipilimumab, và pembrolizumab.
- Xạ trị: gồm xạ trị theo hình dạng khối u (conformal radiation therapy), xạ trị định vị thân (stereotactic body radiation therapy), và xạ trị chùm tia proton.
Việc lựa chọn phác đồ cụ thể phụ thuộc vào giai đoạn ung thư, số lượng và kích thước khối u, mức độ xơ gan nền, chức năng gan còn lại và thể trạng chung của người bệnh - do đó cần được bác sĩ chuyên khoa ung bướu gan mật đánh giá và tư vấn trực tiếp.
Phòng ngừa
Vì phần lớn ung thư gan liên quan tới viêm gan virus mạn tính và xơ gan, các biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất gồm: tiêm vaccine viêm gan B (đã có sẵn cho trẻ em và người lớn), điều trị triệt để viêm gan C bằng thuốc kháng virus hiện nay (dù chưa có vaccine viêm gan C nhưng thuốc điều trị đúng có thể loại bỏ virus ở phần lớn người bệnh), hạn chế rượu bia, kiểm soát cân nặng và các bệnh chuyển hóa để phòng ngừa gan nhiễm mỡ tiến triển, và tránh thực phẩm có nguy cơ nhiễm aflatoxin (bảo quản ngũ cốc, đậu phộng nơi khô ráo).
Lưu ý: Bài viết tổng hợp thông tin khoa học chung, không thay thế chẩn đoán hay tư vấn y tế cá nhân. Người có yếu tố nguy cơ (viêm gan B/C mạn tính, xơ gan) nên trao đổi với bác sĩ về lịch tầm soát và theo dõi phù hợp.
Nguồn: National Cancer Institute (NCI) - "Liver Cancer", https://www.cancer.gov/types/liver ; Mayo Clinic, "Liver cancer", https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/liver-cancer/symptoms-causes/syc-20353659 ; WHO/IARC - Global Cancer Observatory, dữ liệu gánh nặng ung thư gan toàn cầu.
Nguồn: NCI / Mayo Clinic / WHO